Cách dùng "我一直把你当亲哥" (wǒ yì zhí bǎ nǐ dāng qīn gē) trong hội thoại tiếng Trung
我一直把你当亲哥
Ta vẫn luôn coi ngươi như ca ca ruột.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真蠢 | wǒ zhēn chǔn | Ta đúng là ngu xuẩn. |
| 2▶ | 我一直把你当亲哥 | wǒ yì zhí bǎ nǐ dāng qīn gē | Ta vẫn luôn coi ngươi như ca ca ruột. |
| 3 | 我刚才还舍不得杀你 | wǒ gāng cái hái shě bù dé shā nǐ | Vừa rồi ta còn không nỡ giết ngươi. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?

HSK 6
0:03s
gū què yī shēn wán jí rì rì tāng yào bù duàncòn ta thì bệnh tật đầy người, ngày ngày uống thuốc không ngừng.













