Cách dùng "我早就取了你的狗命" (wǒ zǎo jiù qǔ le nǐ de gǒu mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我早就取了你的狗命
ta đã sớm lấy mạng chó của ngươi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
42:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要是在战场上 | yào shì zài zhàn chǎng shàng | Nếu là ở trên chiến trường, |
| 2▶ | 我早就取了你的狗命 | wǒ zǎo jiù qǔ le nǐ de gǒu mìng | ta đã sớm lấy mạng chó của ngươi rồi. |
| 3 | 我只给你一次机会 | wǒ zhǐ gěi nǐ yī cì jī huì | Ta chỉ cho ngươi một cơ hội. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














