Cách dùng "我知道你不喜欢孤" (wǒ zhī dào nǐ bù xǐ huān gū) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你不喜欢孤
Ta biết ngươi không ưa ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
14:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还请殿下责罚 | hái qǐng diàn xià zé fá | xin điện hạ trách phạt. |
| 2▶ | 我知道你不喜欢孤 | wǒ zhī dào nǐ bù xǐ huān gū | Ta biết ngươi không ưa ta. |
| 3 | 护我 救我 | hù wǒ jiù wǒ | Bảo vệ ta, cứu ta |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s
gū què yī shēn wán jí rì rì tāng yào bù duàncòn ta thì bệnh tật đầy người, ngày ngày uống thuốc không ngừng.

HSK 7
0:03s
dōu shì bài zhǎng xìn wáng hé wèi yán suǒ cìđều do Trường Tín vương và Ngụy Nghiêm ban cho.

HSK 7
0:03s
fǎn dào shì tài zi fēi shā tā yī ziTrái lại là thái tử phi đã giết một đứa con trai của bà ấy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s














