Cách dùng "我知道你不喜欢孤" (wǒ zhī dào nǐ bù xǐ huān gū) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你不喜欢孤
Ta biết ngươi không ưa ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
14:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还请殿下责罚 | hái qǐng diàn xià zé fá | xin điện hạ trách phạt. |
| 2▶ | 我知道你不喜欢孤 | wǒ zhī dào nǐ bù xǐ huān gū | Ta biết ngươi không ưa ta. |
| 3 | 护我 救我 | hù wǒ jiù wǒ | Bảo vệ ta, cứu ta |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎi shì wèi xiāng yī shǒu zāi péi zhī shēng nánlà cháu trai do Ngụy thừa tướng một tay bồi dưỡng.

HSK 7
0:03s
















