Cách dùng "已经落入一介村姑之手" (yǐ jīng luò rù yī jiè cūn gū zhī shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
已经落入一介村姑之手
đã rơi vào tay một nữ tử thôn quê.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
23:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那贺敬元之半壁军权 | nà hè jìng yuán zhī bàn bì jūn quán | một nửa binh quyền của Hạ Kính Nguyên |
| 2▶ | 已经落入一介村姑之手 | yǐ jīng luò rù yī jiè cūn gū zhī shǒu | đã rơi vào tay một nữ tử thôn quê. |
| 3 | 那樊都尉军事舆图兵书尚且不识 | nà fán dū wèi jūn shì yú tú bīng shū shàng qiě bù shí | Phàn đô úy kia còn chẳng đọc được bản đồ quân sự hay binh thư, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














