Cách dùng "在我心中藏了很久" (zài wǒ xīn zhōng cáng le hěn jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
在我心中藏了很久
ta đã giấu trong lòng rất lâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
29:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可有一些话 | kě yǒu yī xiē huà | Nhưng có vài lời |
| 2▶ | 在我心中藏了很久 | zài wǒ xīn zhōng cáng le hěn jiǔ | ta đã giấu trong lòng rất lâu, |
| 3 | 想跟殿下分享 | xiǎng gēn diàn xià fēn xiǎng | muốn nói với điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














