Cách dùng "这武将行事嘛" (zhè wǔ jiàng xíng shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
这武将行事嘛
Võ tướng làm việc mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
23:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 魏相所言也是 | wèi xiāng suǒ yán yě shì | Ngụy thừa tướng nói cũng phải. |
| 2▶ | 这武将行事嘛 | zhè wǔ jiàng xíng shì ma | Võ tướng làm việc mà, |
| 3 | 总是会有那么几分粗糙的嘛 | zǒng shì huì yǒu nà me jǐ fēn cū cāo de ma | vẫn luôn có vài phần thô lỗ. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














