Cách dùng "垃圾食品增强版大聚会" (lā jī shí pǐn zēng qiáng bǎn dà jù huì) trong hội thoại tiếng Trung
垃圾食品增强版大聚会
Đại hội đồ ăn vặt phiên bản nâng cấp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:03
zhè这
shì是
wǒ我
wèi为
nǐ你
jīng精
xīn心
zhǔn准
bèi备
de的
“Đây là thứ tôi chuẩn bị kỹ lưỡng cho cậu”
LINE 0217:04
PLAYING SCENElā垃
jī圾
shí食
pǐn品
zēng增
qiáng强
bǎn版
dà大
jù聚
huì会
“Đại hội đồ ăn vặt phiên bản nâng cấp”
LINE 0317:07
suī虽
rán然
zán咱
men们
bù不
néng能
zài在
yì一
qǐ起
chī吃
yī一
bèi辈
zi子
le了
“Tuy bọn mình không thể ăn cùng nhau cả đời”
Show Information