Cách dùng "那跟我亲妈一样亲" (nà gēn wǒ qīn mā yī yàng qīn) trong hội thoại tiếng Trung
那跟我亲妈一样亲
Thân như mẹ đẻ của tớ vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
wǒ我
kěn肯
dìng定
huì会
zhào照
gù顾
hǎo好
gàn干
mā妈
de的
“Tớ chắc chắn sẽ chăm sóc tốt cho mẹ nuôi.”
LINE 0209:35
PLAYING SCENEnà那
gēn跟
wǒ我
qīn亲
mā妈
yī一
yàng样
qīn亲
“Thân như mẹ đẻ của tớ vậy.”
LINE 0309:37
nà那
jiù就
xíng行
le了
“Thế là được rồi.”
Show Information