Cách dùng "是他用无私奉献的精神" (shì tā yòng wú sī fèng xiàn de jīng shén) trong hội thoại tiếng Trung
是他用无私奉献的精神
Là cậu ấy dùng tinh thần cống hiến vô tư...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:07
shì是
tā他
de的
xíng行
dòng动
gǎn感
rǎn染
le了
wǒ我
“Hành động của cậu ấy đã cảm hóa tôi.”
LINE 0227:09
PLAYING SCENEshì是
tā他
yòng用
wú无
sī私
fèng奉
xiàn献
de的
jīng精
shén神
“Là cậu ấy dùng tinh thần cống hiến vô tư...”
LINE 0327:12
yǐng影
xiǎng响
le了
wǒ我
de的
rén人
shēng生
“Ảnh hưởng đến cuộc đời tôi.”
Show Information