Cách dùng "兄弟 我都替你安排好了" (xiōng dì wǒ dōu tì nǐ ān pái hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

xiōng dōuānpáihǎole

Anh em, tôi đều sắp xếp cho cậu rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
yǒu
yào
zhè
yàng
ma

Có cần thiết phải thế không?

LINE 0219:02
PLAYING SCENE
xiōng dì wǒ dōu tì nǐ ān pái hǎo le

兄弟 我都替你安排好了

Anh em, tôi đều sắp xếp cho cậu rồi

LINE 0319:04
chú
le
hòu
miàn
zhè
duǒ
huā

Ngoài cậu và bông hoa phía sau này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp19:02
TMDB ID273124