Cách dùng "这弄得我跃跃欲试的" (zhè nòng dé wǒ yuè yuè yù shì de) trong hội thoại tiếng Trung

zhènòngyuèyuèshìde

đã thấy nôn nao muốn thử rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
zhè
dào
mén
kǒu
a

giờ vừa đến cửa thôi,

LINE 0220:10
PLAYING SCENE
zhè
nòng
yuè
yuè
shì
de

đã thấy nôn nao muốn thử rồi.

LINE 0320:14
tiān
ér

Thiên à,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp20:10
TMDB ID273124