Cách dùng "这弄得我跃跃欲试的" (zhè nòng dé wǒ yuè yuè yù shì de) trong hội thoại tiếng Trung
这弄得我跃跃欲试的
đã thấy nôn nao muốn thử rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
zhè这
yī一
dào到
mén门
kǒu口
a啊
“giờ vừa đến cửa thôi,”
LINE 0220:10
PLAYING SCENEzhè这
nòng弄
dé得
wǒ我
yuè跃
yuè跃
yù欲
shì试
de的
“đã thấy nôn nao muốn thử rồi.”
LINE 0320:14
tiān天
ér儿
“Thiên à,”
Show Information