Cách dùng "后在仙门联合绞杀之下" (hòu zài xiān mén lián hé jiǎo shā zhī xià) trong hội thoại tiếng Trung
后在仙门联合绞杀之下
Sau đó ung dung rời đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:32
sì四
wèi位
cháo朝
tíng廷
guān官
yuán员
“bốn vị quan triều đình.”
LINE 0236:33
PLAYING SCENEhòu后
zài在
xiān仙
mén门
lián联
hé合
jiǎo绞
shā杀
zhī之
xià下
“Sau đó ung dung rời đi”
LINE 0336:35
yáng扬
cháng长
ér而
qù去
“dưới sự truy đuổi của các tiên môn.”
Show Information