Cách dùng "就将这枚香牌送给你" (jiù jiāng zhè méi xiāng pái sòng gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
就将这枚香牌送给你
đành tặng huynh tấm hương bài này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:09
gāi该
rú如
hé何
bào报
dá答
shī师
xiōng兄
“nên báo đáp sư huynh thế nào,”
LINE 0238:11
PLAYING SCENEjiù就
jiāng将
zhè这
méi枚
xiāng香
pái牌
sòng送
gěi给
nǐ你
“đành tặng huynh tấm hương bài này.”
LINE 0338:16
xiāng香
pái牌
shì是
wǒ我
zì自
jǐ己
zuò做
de的
“Hương bài do ta tự làm,”
Show Information