Cách dùng "那是他们自找的" (nà shì tā men zì zhǎo de) trong hội thoại tiếng Trung

shìmenzhǎode

Đó là do bọn họ tự chuốc lấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:10
xīn
niáng

Tân cô nương.

LINE 0240:06
PLAYING SCENE
shì
men
zhǎo
de

Đó là do bọn họ tự chuốc lấy.

LINE 0340:09
shī
qián
céng
jīng
gēn
shuō
guò

Trước đây sư phụ từng nói với ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp40:06
TMDB ID272715