Cách dùng "那是他们自找的" (nà shì tā men zì zhǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
那是他们自找的
Đó là do bọn họ tự chuốc lấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:10
xīn辛
gū姑
niáng娘
“Tân cô nương.”
LINE 0240:06
PLAYING SCENEnà那
shì是
tā他
men们
zì自
zhǎo找
de的
“Đó là do bọn họ tự chuốc lấy.”
LINE 0340:09
shī师
fù父
yǐ以
qián前
céng曾
jīng经
gēn跟
wǒ我
shuō说
guò过
“Trước đây sư phụ từng nói với ta”
Show Information