Cách dùng "你看得到这人间疾苦" (nǐ kàn dé dào zhè rén jiān jí kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你看得到这人间疾苦
ngươi thấy được nỗi khổ của nhân gian,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:07
nǐ你
míng明
míng明
shén什
me么
dōu都
zhī知
dào道
“Rõ ràng ngươi biết hết mọi thứ,”
LINE 0229:09
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
dé得
dào到
zhè这
rén人
jiān间
jí疾
kǔ苦
“ngươi thấy được nỗi khổ của nhân gian,”
LINE 0329:11
tīng听
de得
dào到
zhè这
biàn遍
yě野
āi哀
míng鸣
“nghe được tiếng ai oán khắp nơi.”
Show Information