Cách dùng "你药效发作 晕了过去" (nǐ yào xiào fā zuò yūn le guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
你药效发作 晕了过去
Thuốc có tác dụng khiến huynh ngất đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:05
zhè这
shì是
nǎ哪
ér儿
a啊
“Đây là đâu?”
LINE 0210:06
PLAYING SCENEnǐ yào xiào fā zuò yūn le guò qù
你药效发作 晕了过去
“Thuốc có tác dụng khiến huynh ngất đi.”
LINE 0310:08
wǒ我
bèi背
nǐ你
zhěng整
zhěng整
zǒu走
le了
liǎng两
lǐ里
dì地
“Ta cõng huynh đi suốt hai dặm”
Show Information