Cách dùng "你药效发作 晕了过去" (nǐ yào xiào fā zuò yūn le guò qù) trong hội thoại tiếng Trung

yàoxiàozuò yūnleguò

Thuốc có tác dụng khiến huynh ngất đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:05
zhè
shì
ér
a

Đây là đâu?

LINE 0210:06
PLAYING SCENE
nǐ yào xiào fā zuò yūn le guò qù

你药效发作 晕了过去

Thuốc có tác dụng khiến huynh ngất đi.

LINE 0310:08
bèi
zhěng
zhěng
zǒu
le
liǎng

Ta cõng huynh đi suốt hai dặm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp10:06
TMDB ID272715