Cách dùng "日落月才升" (rì luò yuè cái shēng) trong hội thoại tiếng Trung
日落月才升
mặt trời lặn thì trăng mới lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:24
wàn万
wù物
zhōng终
yǒu有
jǐn尽
“Vạn vật rồi cũng có lúc tận,”
LINE 0232:26
PLAYING SCENErì日
luò落
yuè月
cái才
shēng升
“mặt trời lặn thì trăng mới lên.”
LINE 0332:28
wǒ我
zǒu走
xià下
shān山
lù路
“Ta xuống núi”
Show Information