Cách dùng "如今他大限将至" (rú jīn tā dà xiàn jiāng zhì) trong hội thoại tiếng Trung
如今他大限将至
Giờ đây tu vi của người giảm sút,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:27
xiū修
liàn炼
yě也
tíng停
zhì滞
bù不
qián前
“việc tu luyện cũng giậm chân tại chỗ.”
LINE 0220:30
PLAYING SCENErú如
jīn今
tā他
dà大
xiàn限
jiāng将
zhì至
“Giờ đây tu vi của người giảm sút,”
LINE 0320:33
pà怕
shì是
méi没
yǒu有
duō多
shǎo少
shí时
jiān间
le了
“e là không còn nhiều thời gian nữa.”
Show Information