Cách dùng "伤得筋骨寸断" (shāng dé jīn gǔ cùn duàn) trong hội thoại tiếng Trung
伤得筋骨寸断
bị thương đến đứt gân nát xương,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:23
jiù就
dé得
pīn拼
jǐn尽
yī一
shēn身
de的
xuè血
ròu肉
“họ phải liều cả thân xác”
LINE 0240:25
PLAYING SCENEshāng伤
dé得
jīn筋
gǔ骨
cùn寸
duàn断
“bị thương đến đứt gân nát xương,”
LINE 0340:27
zhuàng撞
dé得
tóu头
pò破
xuè血
liú流
“máu chảy đầu rơi.”
Show Information