Cách dùng "师父以前曾经跟我说过" (shī fù yǐ qián céng jīng gēn wǒ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
师父以前曾经跟我说过
Trước đây sư phụ từng nói với ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:06
nà那
shì是
tā他
men们
zì自
zhǎo找
de的
“Đó là do bọn họ tự chuốc lấy.”
LINE 0240:09
PLAYING SCENEshī师
fù父
yǐ以
qián前
céng曾
jīng经
gēn跟
wǒ我
shuō说
guò过
“Trước đây sư phụ từng nói với ta”
LINE 0340:11
zhè这
shì世
shàng上
shì是
fēn分
dà大
dào道
“trên đời này phân thành đường lớn”
Show Information