Cách dùng "师妹身旁的高人前辈" (shī mèi shēn páng de gāo rén qián bèi) trong hội thoại tiếng Trung

shīmèishēnpángdegāorénqiánbèi

vị cao nhân tiền bối bên cạnh sư muội

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
zài
fàn
táng

Hôm đó ở quán ăn,

LINE 0216:27
PLAYING SCENE
shī
mèi
shēn
páng
de
gāo
rén
qián
bèi

vị cao nhân tiền bối bên cạnh sư muội

LINE 0316:29
shì
shī
shū
pài
lái
bǎo
de
ma

là người mà sư thúc cử đến để bảo vệ muội ư?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp16:27
TMDB ID272715