Cách dùng "师妹身旁的高人前辈" (shī mèi shēn páng de gāo rén qián bèi) trong hội thoại tiếng Trung
师妹身旁的高人前辈
vị cao nhân tiền bối bên cạnh sư muội
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
nà那
rì日
zài在
fàn饭
táng堂
“Hôm đó ở quán ăn,”
LINE 0216:27
PLAYING SCENEshī师
mèi妹
shēn身
páng旁
de的
gāo高
rén人
qián前
bèi辈
“vị cao nhân tiền bối bên cạnh sư muội”
LINE 0316:29
shì是
shī师
shū叔
pài派
lái来
bǎo保
hù护
nǐ你
de的
ma吗
“là người mà sư thúc cử đến để bảo vệ muội ư?”
Show Information