Cách dùng "特地从宫山请出来一块" (tè dì cóng gōng shān qǐng chū lái yī kuài) trong hội thoại tiếng Trung
特地从宫山请出来一块
còn cố tình thỉnh từ Cung Sơn về một khối
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
wèi为
le了
fáng防
zhǐ止
zhè这
yù玉
pái牌
zào造
jiǎ假
“để tránh việc làm giả ngọc bài,”
LINE 0233:39
PLAYING SCENEtè特
dì地
cóng从
gōng宫
shān山
qǐng请
chū出
lái来
yī一
kuài块
“còn cố tình thỉnh từ Cung Sơn về một khối”
LINE 0333:41
chén沉
shuǐ水
gǔ古
yù玉
“cổ ngọc trầm thủy.”
Show Information