Cách dùng "我便替你去趟方外山" (wǒ biàn tì nǐ qù tàng fāng wài shān) trong hội thoại tiếng Trung

biàn便tàngfāngwàishān

Ta sẽ thay huynh đến những nơi tu hành

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:06
xíng

Được.

LINE 0213:07
PLAYING SCENE
biàn便
tàng
fāng
wài
shān

Ta sẽ thay huynh đến những nơi tu hành

LINE 0313:09
zǒu
shàng
zāo

tìm thử xem.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp13:07
TMDB ID272715