Cách dùng "我便替你去趟方外山" (wǒ biàn tì nǐ qù tàng fāng wài shān) trong hội thoại tiếng Trung
我便替你去趟方外山
Ta sẽ thay huynh đến những nơi tu hành
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:06
xíng行
“Được.”
LINE 0213:07
PLAYING SCENEwǒ我
biàn便
tì替
nǐ你
qù去
tàng趟
fāng方
wài外
shān山
“Ta sẽ thay huynh đến những nơi tu hành”
LINE 0313:09
zǒu走
shàng上
yī一
zāo遭
“tìm thử xem.”
Show Information