Cách dùng "我师父是大成期修者" (wǒ shī fù shì dà chéng qī xiū zhě) trong hội thoại tiếng Trung
我师父是大成期修者
Sư phụ ta là người tu tiên ở cảnh giới Đại Thành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
rén人
zú族
fēi飞
shēng升
wú无
wàng望
“tộc Người hết cơ hội để phi thăng.”
LINE 0220:18
PLAYING SCENEwǒ我
shī师
fù父
shì是
dà大
chéng成
qī期
xiū修
zhě者
“Sư phụ ta là người tu tiên ở cảnh giới Đại Thành.”
LINE 0320:21
suī虽
bìng并
wú无
chéng成
shén神
zhí执
niàn念
“Tuy sư phụ ta không muốn thành thần”
Show Information