Cách dùng "我也就能功成身退了" (wǒ yě jiù néng gōng chéng shēn tuì le) trong hội thoại tiếng Trung
我也就能功成身退了
Ta có thể yên tâm mà rời đi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:33
yě也
jiù就
bù不
yòng用
wǒ我
péi陪
zhe着
le了
“thì không cần ta đồng hành nữa.”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
jiù就
néng能
gōng功
chéng成
shēn身
tuì退
le了
“Ta có thể yên tâm mà rời đi rồi.”
LINE 0310:52
zhōng yuán rén nǐ xǐng le
中原人 你醒了
“Người Trung Nguyên, tỉnh rồi à?”
Show Information