Cách dùng "我走下山路" (wǒ zǒu xià shān lù) trong hội thoại tiếng Trung
我走下山路
Ta xuống núi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
rì日
luò落
yuè月
cái才
shēng升
“mặt trời lặn thì trăng mới lên.”
LINE 0232:28
PLAYING SCENEwǒ我
zǒu走
xià下
shān山
lù路
“Ta xuống núi”
LINE 0332:29
zì自
yǒu有
shàng上
shān山
rén人
“ắt sẽ có người khác lên núi.”
Show Information