Cách dùng "有一个神灵遗弃的法器" (yǒu yí gè shén líng yí qì de fǎ qì) trong hội thoại tiếng Trung
有一个神灵遗弃的法器
có một pháp khí bị thần linh vứt bỏ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
wǒ我
céng曾
jīng经
zài在
gǔ古
shū书
lǐ里
kàn看
dào到
guò过
“Ta từng đọc được trong sách cổ rằng”
LINE 0212:54
PLAYING SCENEyǒu有
yí一
gè个
shén神
líng灵
yí遗
qì弃
de的
fǎ法
qì器
“có một pháp khí bị thần linh vứt bỏ”
LINE 0312:56
kě可
yǐ以
yòng用
lái来
huàn换
xiě血
“có thể dùng để thay máu.”
Show Information