Cách dùng "知道我哪天会有危险" (zhī dào wǒ nǎ tiān huì yǒu wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
知道我哪天会有危险
biết lúc nào ta gặp nguy hiểm à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:12
zěn me nǐ néng qiā huì suàn
怎么 你能掐会算
“Sao? Ngươi biết bấm độn,”
LINE 0218:14
PLAYING SCENEzhī知
dào道
wǒ我
nǎ哪
tiān天
huì会
yǒu有
wēi危
xiǎn险
“biết lúc nào ta gặp nguy hiểm à?”
LINE 0318:16
hái还
shì是
nǐ你
nà那
shuāng双
yǎn眼
jīng睛
“Hay là đôi mắt của ngươi”
Show Information