Cách dùng "自己的亲人都会死去" (zì jǐ de qīn rén dū huì sǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
自己的亲人都会死去
người thân của mình đều sẽ chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
nǐ你
biàn便
zhī知
xiǎo晓
èr二
shí十
nián年
hòu后
“ngươi đã biết 20 năm sau”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
de的
qīn亲
rén人
dū都
huì会
sǐ死
qù去
“người thân của mình đều sẽ chết.”
LINE 0328:44
nǐ你
kě可
yǒu有
xiǎng想
guò过
jiù救
xià下
tā他
men们
“Ngươi đã từng nghĩ đến việc cứu họ chưa?”
Show Information