Cách dùng "不然她不会让周庄主另娶她人" (bù rán tā bú huì ràng zhōu zhuāng zhǔ lìng qǔ tā rén) trong hội thoại tiếng Trung
不然她不会让周庄主另娶她人
nếu không bà ấy đã không để Châu trang chủ cưới người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
wǒ我
zǎo早
jiù就
huái怀
yí疑
nǐ你
gū姑
gū姑
lìng另
yǒu有
suǒ所
ài爱
“Ta nghi ngờ cô cô muội yêu người khác lâu rồi,”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEbù不
rán然
tā她
bú不
huì会
ràng让
zhōu周
zhuāng庄
zhǔ主
lìng另
qǔ娶
tā她
rén人
“nếu không bà ấy đã không để Châu trang chủ cưới người khác.”
LINE 0324:34
tǎng倘
ruò若
zhēn真
yǒu有
zhè这
me么
yí一
gè个
rén人
“Nếu có người như thế thật,”
Show Information