Cách dùng "更何况合作是我提出的" (gèng hé kuàng hé zuò shì wǒ tí chū de) trong hội thoại tiếng Trung

gèngkuàngzuòshìchūde

Huống chi việc hợp tác là do ta đề xuất,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
shì
quán
zhī

cũng là kế sách tạm thời.

LINE 0215:34
PLAYING SCENE
gèng
kuàng
zuò
shì
chū
de

Huống chi việc hợp tác là do ta đề xuất,

LINE 0315:36
xiǎo
shī
mèi
guān

không liên quan đến tiểu sư muội.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp15:34
TMDB ID262932