Cách dùng "更何况合作是我提出的" (gèng hé kuàng hé zuò shì wǒ tí chū de) trong hội thoại tiếng Trung
更何况合作是我提出的
Huống chi việc hợp tác là do ta đề xuất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
yě也
shì是
quán权
yí宜
zhī之
jì计
“cũng là kế sách tạm thời.”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEgèng更
hé何
kuàng况
hé合
zuò作
shì是
wǒ我
tí提
chū出
de的
“Huống chi việc hợp tác là do ta đề xuất,”
LINE 0315:36
yǔ与
xiǎo小
shī师
mèi妹
wú无
guān关
“không liên quan đến tiểu sư muội.”
Show Information