Cách dùng "连腋下肋骨都碎开了" (lián yè xià lèi gǔ dōu suì kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
连腋下肋骨都碎开了
đến xương sườn dưới nách cũng nát hết cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:33
sì四
zhōu周
gǔ骨
gé骼
chéng呈
liè裂
wén纹
“xương cốt xung quanh có vết nứt rạn,”
LINE 0210:35
PLAYING SCENElián连
yè腋
xià下
lèi肋
gǔ骨
dōu都
suì碎
kāi开
le了
“đến xương sườn dưới nách cũng nát hết cả.”
LINE 0310:37
shì是
niè聂
héng恒
chéng城
de的
chéng成
míng名
jì技
“Là tuyệt kỹ thành danh của Nhiếp Hằng Thành,”
Show Information