Cách dùng "你写的都是什么东西啊" (nǐ xiě de dōu shì shén me dōng xī a) trong hội thoại tiếng Trung
你写的都是什么东西啊
cô viết những gì thế này?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
nǐ你
zì自
jǐ己
kàn看
kàn看
“Cô tự nhìn đi,”
LINE 0232:53
PLAYING SCENEnǐ你
xiě写
de的
dōu都
shì是
shén什
me么
dōng东
xī西
a啊
“cô viết những gì thế này?”
LINE 0332:56
wǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
qù去
zhǎo找
tā他
suàn算
zhàng账
“(Biểu ca) Bây giờ ta sẽ đi tính sổ với hắn.”
Show Information