Cách dùng "你也会身不由己的" (nǐ yě huì shēn bù yóu jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你也会身不由己的
huynh cũng sẽ không thể làm chủ được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:29
dào到
nà那
shí时
“khi đó,”
LINE 0234:31
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
huì会
shēn身
bù不
yóu由
jǐ己
de的
“huynh cũng sẽ không thể làm chủ được.”
LINE 0334:33
hái还
shì是
bú不
yào要
guǎn管
wǒ我
le了
“Huynh mặc kệ ta đi,”
Show Information