Cách dùng "所以估摸着十天半个月左右" (suǒ yǐ gū mō zhe shí tiān bàn gè yuè zuǒ yòu) trong hội thoại tiếng Trung
所以估摸着十天半个月左右
nên chắc khoảng mười ngày nửa tháng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
nǐ你
méi没
nèi内
lì力
“Tỷ không có nội lực,”
LINE 0222:26
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
gū估
mō摸
zhe着
shí十
tiān天
bàn半
gè个
yuè月
zuǒ左
yòu右
“nên chắc khoảng mười ngày nửa tháng”
LINE 0322:28
néng能
huī恢
fù复
“sẽ hồi phục được thôi.”
Show Information