Cách dùng "我早就怀疑你姑姑另有所爱" (wǒ zǎo jiù huái yí nǐ gū gū lìng yǒu suǒ ài) trong hội thoại tiếng Trung
我早就怀疑你姑姑另有所爱
Ta nghi ngờ cô cô muội yêu người khác lâu rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:27
nǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
de的
“Sao ngươi biết được?”
LINE 0224:28
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
huái怀
yí疑
nǐ你
gū姑
gū姑
lìng另
yǒu有
suǒ所
ài爱
“Ta nghi ngờ cô cô muội yêu người khác lâu rồi,”
LINE 0324:30
bù不
rán然
tā她
bú不
huì会
ràng让
zhōu周
zhuāng庄
zhǔ主
lìng另
qǔ娶
tā她
rén人
“nếu không bà ấy đã không để Châu trang chủ cưới người khác.”
Show Information