Cách dùng "不是你们草台班班子" (bú shì nǐ men cǎo tái bān bān zi) trong hội thoại tiếng Trung
不是你们草台班班子
không phải đoàn gánh hát rong các anh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
33:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们这是省秦剧团 | wǒ men zhè shì shěng qín jù tuán | Đây là Đoàn Tần kịch tỉnh, |
| 2▶ | 不是你们草台班班子 | bú shì nǐ men cǎo tái bān bān zi | không phải đoàn gánh hát rong các anh. |
| 3 | 不要把你们瞎瞎风气给我带过来 | bú yào bǎ nǐ men xiā xiā fēng qì gěi wǒ dài guò lái | Đừng đem cái thói lung tung đó qua đây. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.















