Cách dùng "老领导可是我的引路人" (lǎo lǐng dǎo kě shì wǒ de yǐn lù rén) trong hội thoại tiếng Trung
老领导可是我的引路人
Thủ trưởng cũ là người dẫn đường cho tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 红兵 你这是干啥嘛 | hóng bīng nǐ zhè shì gàn shá ma | Hồng Binh, cậu làm gì vậy |
| 2▶ | 老领导可是我的引路人 | lǎo lǐng dǎo kě shì wǒ de yǐn lù rén | Thủ trưởng cũ là người dẫn đường cho tôi |
| 3 | 以后不许这样 | yǐ hòu bù xǔ zhè yàng | Sau này không được vậy nữa |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.














