Cách dùng "美得很 美得很" (měi dé hěn měi dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
美得很 美得很
měi dé hěn měi dé hěn
Hay lắm, hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
26:14
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王朝传来马汉禀 | wáng cháo chuán lái mǎ hàn bǐng | "Vương Triều truyền lên, Mã Hán bẩm..." |
| 2▶ | 美得很 美得很 | měi dé hěn měi dé hěn | Hay lắm, hay lắm. |
| 3 | 咋样 | zǎ yàng | Thế nào? |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.















