Cách dùng "那心里还是心疼呢嘛" (nà xīn lǐ hái shì xīn téng ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
那心里还是心疼呢嘛
trong lòng vẫn xót xa lắm chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
13:51
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你看着了 | nà nǐ kàn zhe le | Bà nhìn thấy rồi đấy, |
| 2▶ | 那心里还是心疼呢嘛 | nà xīn lǐ hái shì xīn téng ne ma | trong lòng vẫn xót xa lắm chứ. |
| 3 | 有些事更不能想 不敢想了嘛 | yǒu xiē shì gèng bù néng xiǎng bù gǎn xiǎng le ma | Có chuyện càng không dám nghĩ tới. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.














