Cách dùng "弄啥呢嘛这都是" (nòng shá ne ma zhè dōu shì) trong hội thoại tiếng Trung
弄啥呢嘛这都是
nòng shá ne ma zhè dōu shì
Cái gì thế này không biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
33:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是林子大了啥鸟都有了 小鬼还给法师教画符咧 | zhēn shì lín zi dà le shá niǎo dōu yǒu le xiǎo guǐ huán gěi fǎ shī jiào huà fú liě | Đúng là rừng lớn cái gì cũng có. Tiểu quỷ còn dạy pháp sư vẽ bùa cơ đấy. |
| 2▶ | 弄啥呢嘛这都是 | nòng shá ne ma zhè dōu shì | Cái gì thế này không biết. |
| 3 | 你那鼓能敲得像你话一样密 也行呢 | nǐ nà gǔ néng qiāo dé xiàng nǐ huà yī yàng mì yě xíng ne | Trống anh mà đánh dày như lời anh nói thì cũng đỡ. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yí gè yí gè dōu ài tā nǐ hái shǎo suàn yí gè neNgười nào cũng yêu mến cô ấy. Cậu còn sót mất một người đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì yào bǎ rén xīn lǐ zuì téng de nà kuài ér ròuMà là phải moi từ trong tim miếng thịt đau nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
suì suì ( xiǎo xiǎo ) gè shì ma èr shí zhāng gòu bù gòuChuyện cỏn con thôi mà Hai mươi tấm có đủ không

HSK 7
0:03s
xìng kuī wǒ fā xiàn dé zǎo nà yào zài wǎn diǎnMay mà tôi phát hiện sớm Mà trễ một chút nữa

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zǎ cái lái nǐ zǎ cái lái ya kàn kàn qù zhè hái bù gòu zǎoSao giờ anh mới đến Sao giờ anh mới đến vậy Đi xem nào Vầy còn chưa sớm sao

HSK 5
0:03s
fàng xīn ba méi shá shì dǎ wán diào píng guān chá guān cháYên tâm đi, không sao đâu Truyền nước xong theo dõi chút

HSK 6
0:03s
zhè jiù dé kàn tā de qíng kuàng le zhè rén méi shì jiù xíng maCái đó còn tùy tình hình cô ấy Người không sao là được rồi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s