Cách dùng "三元叔 不得了 出事了" (sān yuán shū bù dé le chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung
三元叔 不得了 出事了
Chú Tam Nguyên, gay rồi, có chuyện rồi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
16:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三元叔 | sān yuán shū | Chú Tam Nguyên! |
| 2▶ | 三元叔 不得了 出事了 | sān yuán shū bù dé le chū shì le | Chú Tam Nguyên, gay rồi, có chuyện rồi! |
| 3 | 秦娥家被火 | qín é jiā bèi huǒ | Nhà Tần Nga bị cháy... |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.














