Cách dùng "叔 你啥状况" (shū nǐ shá zhuàng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
叔 你啥状况
Chú. Tình hình cháu thế nào?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 打是亲 骂是爱嘛 | dǎ shì qīn mà shì ài ma | Đánh là thân, mắng là thương mà. |
| 2▶ | 叔 你啥状况 | shū nǐ shá zhuàng kuàng | Chú. Tình hình cháu thế nào? |
| 3 | 没亲没爱 | méi qīn méi ài | Không thân chẳng thương. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.















