Cách dùng "叔 你啥状况" (shū nǐ shá zhuàng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
叔 你啥状况
Chú. Tình hình cháu thế nào?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 打是亲 骂是爱嘛 | dǎ shì qīn mà shì ài ma | Đánh là thân, mắng là thương mà. |
| 2▶ | 叔 你啥状况 | shū nǐ shá zhuàng kuàng | Chú. Tình hình cháu thế nào? |
| 3 | 没亲没爱 | méi qīn méi ài | Không thân chẳng thương. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
bù gǎn dān gē nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn lǎo hú shuō shá le duìKhông thể chậm trễ. Anh nghe đó, lão Hồ nói gì rồi đó. Đúng vậy.

HSK 6
0:03s
nǐ dé péi wǒ láo wù fèi ne zǎ huí shì ne maCậu phải đền tiền công cho tôi đó. Sao lại thế này?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì zán zhè 《 yóu xī hú 》 de piào zuì nán nòngthì vé "Du Tây Hồ" là khó kiếm nhất.

HSK 6
0:03s
zhè bú shì tuán shàng yào dào běi jīng qù yǎn chū ne ma nǐ bù xǔ qùĐoàn sắp lên Bắc Kinh diễn mà. Em không được đi.