Cách dùng "她要再受了委屈 想退缩了" (tā yào zài shòu le wěi qū xiǎng tuì suō le) trong hội thoại tiếng Trung
她要再受了委屈 想退缩了
Nếu nó lại tủi thân, muốn lùi bước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
13:31
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前一阵子我都答应过来弟 | qián yī zhèn zi wǒ dōu dā yìng guò lái dì | Hôm trước tôi đã hứa với Lai Đệ rồi. |
| 2▶ | 她要再受了委屈 想退缩了 | tā yào zài shòu le wěi qū xiǎng tuì suō le | Nếu nó lại tủi thân, muốn lùi bước, |
| 3 | 我就不劝了 | wǒ jiù bù quàn le | tôi sẽ không khuyên nữa. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
bù gǎn dān gē nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn lǎo hú shuō shá le duìKhông thể chậm trễ. Anh nghe đó, lão Hồ nói gì rồi đó. Đúng vậy.

HSK 6
0:03s
nǐ dé péi wǒ láo wù fèi ne zǎ huí shì ne maCậu phải đền tiền công cho tôi đó. Sao lại thế này?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì zán zhè 《 yóu xī hú 》 de piào zuì nán nòngthì vé "Du Tây Hồ" là khó kiếm nhất.

HSK 6
0:03s
zhè bú shì tuán shàng yào dào běi jīng qù yǎn chū ne ma nǐ bù xǔ qùĐoàn sắp lên Bắc Kinh diễn mà. Em không được đi.