Cách dùng "脱 快脱 脱 脱下来" (tuō kuài tuō tuō tuō xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
脱 快脱 脱 脱下来
Cởi ra, mau cởi ra Cởi ra, cởi xuống đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
8:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 脱 | tuō | Cởi ra |
| 2▶ | 脱 快脱 脱 脱下来 | tuō kuài tuō tuō tuō xià lái | Cởi ra, mau cởi ra Cởi ra, cởi xuống đi |
| 3 | 快脱 脱下来 | kuài tuō tuō xià lái | Mau cởi ra, cởi xuống đi |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.














