Cách dùng "我还有事求你呢" (wǒ hái yǒu shì qiú nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还有事求你呢
Em còn có việc nhờ anh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:47
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好嘛 李哥 行 那就这样啊 对了 | hǎo ma lǐ gē xíng nà jiù zhè yàng a duì le | Được mà Anh Lý, vậy quyết thế nhé À đúng rồi |
| 2▶ | 我还有事求你呢 | wǒ hái yǒu shì qiú nǐ ne | Em còn có việc nhờ anh |
| 3 | 你那女朋友啥时候上台表演 | nǐ nà nǚ péng yǒu shá shí hòu shàng tái biǎo yǎn | Bạn gái cậu khi nào lên diễn |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
bù gǎn dān gē nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn lǎo hú shuō shá le duìKhông thể chậm trễ. Anh nghe đó, lão Hồ nói gì rồi đó. Đúng vậy.

HSK 6
0:03s
nǐ dé péi wǒ láo wù fèi ne zǎ huí shì ne maCậu phải đền tiền công cho tôi đó. Sao lại thế này?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì zán zhè 《 yóu xī hú 》 de piào zuì nán nòngthì vé "Du Tây Hồ" là khó kiếm nhất.

HSK 6
0:03s
zhè bú shì tuán shàng yào dào běi jīng qù yǎn chū ne ma nǐ bù xǔ qùĐoàn sắp lên Bắc Kinh diễn mà. Em không được đi.