Cách dùng "吓死我了嘛 我去那屋子里" (xià sǐ wǒ le ma wǒ qù nà wū zi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
吓死我了嘛 我去那屋子里
Sợ chết anh rồi! Anh đến căn nhà đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
16:29
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好着呢吗 | nǐ hǎo zhe ne ma | Em không sao chứ? |
| 2▶ | 吓死我了嘛 我去那屋子里 | xià sǐ wǒ le ma wǒ qù nà wū zi lǐ | Sợ chết anh rồi! Anh đến căn nhà đó, |
| 3 | 我看你那屋子烧得乌漆麻黑的 | wǒ kàn nǐ nà wū zi shāo dé wū qī má hēi de | thấy nhà em cháy đen thui. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù kě néng yì zhí wǎng qián bēnĐời người ta đâu thể cứ mải miết chạy về phía trước.

HSK 3
0:03s
lái cháng ān yǐ hòu shì bú shì hái méi chū qù wán guò neTừ khi đến Trường An, con chưa đi chơi đâu đúng không?

HSK 4
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu wǒ gěi nǐ nòng wǎn miàn netối nay khi ăn cơm, con làm cho dì một tô mì nhé.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ xiàn zài hái nián qīng yǐ hòu yǒu de shì jī huìHơn nữa con vẫn còn trẻ, sau này còn nhiều cơ hội mà.

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.














