Cách dùng "这 这是为啥呢嘛 秦娥" (zhè zhè shì wèi shá ne ma qín é) trong hội thoại tiếng Trung

zhè zhèshìwèishánema qíné

Sao lại vậy chứ Tần Nga

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不上《游西湖》的主角wǒ bù shàng 《 yóu xī hú 》 de zhǔ juéCon không đóng vai chính "Du Tây Hồ"
2这 这是为啥呢嘛 秦娥zhè zhè shì wèi shá ne ma qín éSao lại vậy chứ Tần Nga
3你害怕换人啊nǐ hài pà huàn rén aCon sợ bị thay người à

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
不敢耽搁 你看看 你看看老胡说啥了 对
HSK 7
0:03s
bù gǎn dān gē nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn lǎo hú shuō shá le duìKhông thể chậm trễ. Anh nghe đó, lão Hồ nói gì rồi đó. Đúng vậy.

你得赔我劳务费呢 咋回事呢嘛
HSK 6
0:03s
nǐ dé péi wǒ láo wù fèi ne zǎ huí shì ne maCậu phải đền tiền công cho tôi đó. Sao lại thế này?

碎碎(小小)个事 你不管了
HSK 4
0:03s
suì suì ( xiǎo xiǎo ) gè shì nǐ bù guǎn leChuyện cỏn con vậy mà anh không lo à?

你来得正好 我正找你呢
HSK 4
0:03s
nǐ lái de zhèng hǎo wǒ zhèng zhǎo nǐ neCậu đến đúng lúc lắm. Tôi đang tìm cậu đây.

就是咱这《游西湖》的票最难弄
HSK 4
0:03s
jiù shì zán zhè 《 yóu xī hú 》 de piào zuì nán nòngthì vé "Du Tây Hồ" là khó kiếm nhất.

这不是团上要到北京去演出呢吗 你不许去
HSK 6
0:03s
zhè bú shì tuán shàng yào dào běi jīng qù yǎn chū ne ma nǐ bù xǔ qùĐoàn sắp lên Bắc Kinh diễn mà. Em không được đi.